rả rích

Học thuật
Thân thiện
rả rích

Mưa rả rích suốt cả đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tục, không ngớt, không dứt: "Rả rích" mô tả một sự việc, hiện tượng diễn ra một cách liên tục, đều đều kéo dài, thường gây cảm giác đơn điệu hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mưa rả rích mấy hôm liền. (Mưa rơi liên tục, không dứt trong mấy ngày liền.)
    • Tiếng mưa rả rích trên mái tôn suốt đêm. (Tiếng mưa rơi đều đều, không ngớt trên mái tôn suốt cả đêm.)
    • Ăn kẹo rả rích suốt ngày không tốt cho răng. (Ăn kẹo liên tục, không ngừng suốt ngày không tốt cho răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rả rích" thường đi kèm với các động từ hoặc danh từ chỉ âm thanh, hiện tượng thiên nhiên, hoặc hành động lặp đi lặp lại.
    • Tiếng cửa rả rích lúc nửa đêm khiến tôi giật mình. (Tiếng cửa liên hồi, không dứt lúc nửa đêm khiến tôi giật mình.)
    • Cơn đau đầu cứ rả rích hàng giờ đồng hồ. (Cơn đau đầu cứ dai dẳng, không dứt trong hàng giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rả rích thường được dùng như một từ láy, không biến thể phổ biến khác.
  • Lải rải (tính từ/phó từ): cũng có nghĩaliên tục, đều đều nhưng thường nhẹ nhàng kéo dài hơn, ít mang sắc thái khó chịu.
    • Mưa lải rải. (Mưa rơi lất phất, nhẹ dai dẳng.)
  • Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chậm chạp, mệt mỏi, thường dùng cho thời gian hoặc câu chuyện.
    • Câu chuyện kể lê thê mãi không hết. (Câu chuyện kể kéo dài một cách chậm chạp, mệt mỏi mãi không kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên miên: diễn ra không dứt, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Lê thê: kéo dài chậm chạp, gây cảm giác mệt mỏi.
  • Dai dẳng: kéo dài lâu, khó chấm dứt (thường dùng cho bệnh tật, vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Gián đoạn: bị ngắt quãng, không liên tục.
  • Dứt khoát: chấm dứt hẳn, rõ ràng.
  • Từng hồi: diễn ra thành từng đợt, khoảng nghỉ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Rả rích" thường xuất hiện trong văn miêu tả, đặc biệt miêu tả thời tiết hoặc âm thanh, ít khi nằm trong một thành ngữ cố định.
  • Có thể gặp trong các câu như: để tả cơn mưa dài ngày của mùa .
rả rích

Mưa rả rích suốt cả đêm.

  1. Nhiều không ngớt: Mưa rả rích; Ăn kẹo rả rích suốt ngày.